Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 23-6-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

42

80

G.7

927

127

G.6

9290

3974

2230

2370

5334

4325

G.5

1645

9068

G.4

59028

85681

86414

85419

20291

77024

33299

01592

43462

67296

98002

46445

29680

69777

G.3

89640

13576

20619

96880

G.2

65258

22364

G.1

07272

55753

ĐB

743275

548935

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-2
14,99
27,8,47,5
304,5
42,5,05
583
6-8,2,4
74,6,2,50,7
810,0,0
90,1,92,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 22-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 22/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

43

70

G.7

828

407

G.6

3200

8783

1819

2696

8078

9341

G.5

9655

7887

G.4

48607

92193

33658

00283

75552

48062

33641

31203

96119

68441

50791

82344

81347

80469

G.3

63545

41808

82119

29145

G.2

74557

86332

G.1

85901

75346

ĐB

122206

957368

ĐầuHuếPhú Yên
00,7,8,1,67,3
199,9
28-
3-2
43,1,51,1,4,7,5,6
55,8,2,7-
629,8
7-0,8
83,37
936,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 21-6-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 21/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

06

93

G.7

069

546

393

G.6

2745

7974

0244

0943

1959

2480

8271

5840

7257

G.5

8847

6003

0220

G.4

82482

40331

59949

52582

54786

56347

37547

53781

79221

19245

54235

71960

25087

77088

76814

78355

81750

72329

80699

51961

53181

G.3

50647

88841

49624

01154

10827

15443

G.2

33279

36759

39826

G.1

96045

60043

62122

ĐB

010504

777871

024130

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
046,3-
1--4
2-1,40,9,7,6,2
3150
49,5,4,7,9,7,7,7,1,56,3,5,30,3
5-9,4,97,5,0
6901
74,911
82,2,60,1,7,81
9--3,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 20-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 20/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

83

81

10

G.7

811

723

429

G.6

4017

0552

3750

8446

9426

8318

4391

5309

9392

G.5

6136

3343

0020

G.4

03543

76008

26601

35173

98629

38653

06512

28326

79261

69043

75894

09471

29740

30804

54366

79015

77367

19680

21882

30379

22678

G.3

30950

11562

66243

48380

98254

67983

G.2

16941

79519

61654

G.1

14793

58819

85625

ĐB

293184

394046

144684

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08,149
11,7,28,9,90,5
293,6,69,0,5
36--
43,16,3,3,0,3,6-
52,0,3,0-4,4
6216,7
7319,8
83,41,00,2,3,4
9341,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 19-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 19/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

31

02

G.7

557

258

G.6

6760

4416

7239

2646

3746

8205

G.5

1850

8925

G.4

78234

58965

38090

03562

32228

31937

64708

86777

98769

73797

69587

15647

93932

17739

G.3

53140

25086

14902

53009

G.2

54394

76221

G.1

55853

18095

ĐB

386419

244344

ĐầuGia LaiNinh Thuận
082,5,2,9
16,9-
285,1
31,9,4,72,9
406,6,7,4
57,0,38
60,5,29
7-7
867
90,47,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 18-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 18/06/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

96

66

85

G.7

846

879

904

G.6

5137

6760

8077

8196

2833

1665

6810

1913

4706

G.5

3076

2925

7403

G.4

32137

24640

62606

20438

66673

51448

44795

19984

86022

71150

66570

58975

44416

82061

15550

91492

53354

30460

49536

30513

89841

G.3

01103

01595

02105

50511

76683

37473

G.2

19769

62655

58226

G.1

55932

58036

10706

ĐB

191402

787673

256886

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,3,254,6,3,6
1-6,10,3,3
2-5,26
37,7,8,23,66
46,0,8-1
5-0,50,4
60,96,5,10
77,6,39,0,5,33
8-45,3,6
96,5,562

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 17-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 17/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

75

03

G.7

563

572

G.6

5961

6616

2393

6932

1660

3996

G.5

9539

7717

G.4

58344

39838

31489

49854

95641

80694

55855

98138

41482

89264

60801

17618

48564

80802

G.3

06340

43842

98052

92923

G.2

92700

13157

G.1

76603

33934

ĐB

801196

089399

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,33,1,2
167,8
2-3
39,82,8,4
44,1,0,2-
54,52,7
63,10,4,4
752
892
93,4,66,9
in kq xsmt