Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-5-2024

Hôm nay thứ 6, ngày 02-10-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

56

33

53

G.7

356

001

868

G.6

5523

8800

4872

4315

6049

7073

9249

8649

5274

G.5

6066

6363

1492

G.4

00875

72944

15426

45424

37476

63152

80669

15651

23472

18971

32059

74188

16948

72413

34502

13226

60662

35486

00492

29885

61608

G.3

79283

03641

98484

00370

61783

14335

G.2

18448

91501

71855

G.1

58606

29794

37910

ĐB

229333

810920

843919

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,61,12,8
1-5,30,9
23,6,406
3335
44,1,89,89,9
56,6,21,93,5
66,938,2
72,5,63,2,1,04
838,46,5,3
9-42,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 15-5-2024

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/05/2024

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

20

00

G.7

286

682

G.6

9029

2752

6653

5479

5582

9976

G.5

3666

3127

G.4

61936

97667

86427

50922

31968

47057

56226

15214

15989

09343

44446

81217

36222

08386

G.3

51202

34118

92375

59315

G.2

97831

14039

G.1

99354

08006

ĐB

421752

861225

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
020,6
184,7,5
20,9,7,2,67,2,5
36,19
4-3,6
52,3,7,4,2-
66,7,8-
7-9,6,5
862,2,9,6
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-5-2024

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/05/2024

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

89

53

G.7

838

101

G.6

5436

9078

2636

0696

4911

3293

G.5

2682

8793

G.4

15372

85541

13957

13110

23371

62502

44662

05325

90626

45067

93999

97499

58141

73736

G.3

19471

44104

53518

21677

G.2

35452

46185

G.1

87066

04371

ĐB

929509

551652

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,4,91
101,8
2-5,6
38,6,66
411
57,23,2
62,67
78,2,1,17,1
89,25
9-6,3,3,9,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-5-2024

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/05/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

55

97

G.7

407

354

G.6

4297

4184

8988

1784

1763

5820

G.5

7379

1102

G.4

98980

81357

70272

88941

42974

56165

31277

35335

94493

05715

65211

49249

05252

01946

G.3

39837

47361

15224

19334

G.2

87666

29191

G.1

84587

65390

ĐB

941762

011632

ĐầuHuếPhú Yên
072
1-5,1
2-0,4
375,4,2
419,6
55,74,2
65,1,6,23
79,2,4,7-
84,8,0,74
977,3,1,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-5-2024

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/05/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

80

23

42

G.7

500

225

422

G.6

3517

2598

9571

1667

5119

8554

6759

1156

1636

G.5

1009

1904

4966

G.4

95372

93800

49646

75312

23986

16313

08074

02390

77922

21454

56238

52626

53205

53532

83982

69176

08056

29710

45718

19143

64764

G.3

15218

85265

15442

17891

41565

29865

G.2

36444

56286

76408

G.1

31072

12096

39521

ĐB

643774

756179

293762

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00,9,04,58
17,2,3,890,8
2-3,5,2,62,1
3-8,26
46,422,3
5-4,49,6,6
6576,4,5,5,2
71,2,4,2,496
80,662
980,1,6-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-5-2024

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 11/05/2024

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

16

05

50

G.7

530

391

050

G.6

3005

0804

3434

2222

7260

4696

0933

6907

1338

G.5

1484

9885

8302

G.4

36562

22409

17261

21231

90419

47100

66055

42129

24356

63247

18468

06036

16613

55754

47260

61719

45636

88884

69092

60015

66053

G.3

07302

87478

31787

70402

08739

29967

G.2

91940

33375

07775

G.1

25130

02078

87716

ĐB

377478

995138

796887

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,4,9,0,25,27,2
16,939,5,6
2-2,9-
30,4,1,06,83,8,6,9
407-
556,40,0,3
62,10,80,7
78,85,85
845,74,7
9-1,62

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-5-2024

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 10/05/2024

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

30

68

G.7

606

183

G.6

2250

3579

0272

0741

1034

8006

G.5

1064

3109

G.4

69193

99773

27652

10699

37629

43936

84432

85886

05759

13080

15525

26576

88259

06056

G.3

13160

86203

48617

24844

G.2

61433

37606

G.1

30685

81486

ĐB

633242

835554

ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,36,9,6
1-7
295
30,6,2,34
421,4
50,29,9,6,4
64,08
79,2,36
853,6,0,6
93,9-
in kq xsmt