Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-7-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

36

98

G.7

918

453

G.6

9014

1169

3661

4753

6968

2576

G.5

3419

6032

G.4

36962

41295

40381

40210

53338

14699

66948

91120

72571

98491

25950

66172

95354

71384

G.3

80290

54760

28315

49381

G.2

91929

16738

G.1

19211

32093

ĐB

968054

209390

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
18,4,9,0,15
290
36,82,8
48-
543,3,0,4
69,1,2,08
7-6,1,2
814,1
95,9,08,1,3,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

79

42

G.7

786

248

G.6

6230

3033

8957

8565

7678

5128

G.5

0586

6316

G.4

03492

74893

78047

73483

57356

37339

74770

25594

97927

18572

50664

79014

09020

54556

G.3

28203

63163

86127

32658

G.2

61821

74114

G.1

06663

07887

ĐB

306089

297580

ĐầuHuếPhú Yên
03-
1-6,4,4
218,7,0,7
30,3,9-
472,8
57,66,8
63,35,4
79,08,2
86,6,3,97,0
92,34

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-7-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/07/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

00

10

G.7

565

344

147

G.6

7798

2833

8881

1058

5641

9507

5556

4073

0942

G.5

0313

2472

3949

G.4

58752

13781

20371

97318

61022

66612

31767

21413

98780

99766

02973

32709

22164

38583

63804

73588

30479

06527

58990

90754

78132

G.3

17579

33043

90096

09408

78059

24566

G.2

86182

44666

05845

G.1

07554

68587

66267

ĐB

010042

613301

437936

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-0,7,9,8,14
13,8,230
22-7
33-2,6
43,24,17,2,9,5
52,486,4,9
65,76,4,66,7
71,92,33,9
88,1,1,20,3,78
9860

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

03

99

46

G.7

172

647

031

G.6

8781

1171

9329

1912

8887

6831

4478

3116

3895

G.5

9764

2844

4923

G.4

46680

56731

88292

55781

08386

28820

35717

95608

61854

00617

45289

44317

68623

17820

30526

68121

49564

40869

70652

17346

77450

G.3

66973

53762

19932

04600

47857

77427

G.2

11103

35630

86985

G.1

98369

13474

13161

ĐB

458364

260393

664135

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,38,0-
172,7,76
29,03,03,6,1,7
311,2,01,5
4-7,46,6
5-42,0,7
64,2,9,4-4,9,1
72,1,348
81,0,1,67,95
929,35

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

22

G.7

200

930

G.6

6654

1905

4339

7101

6885

1149

G.5

5723

6037

G.4

18244

71129

73904

81468

71438

83502

71475

88614

07418

97383

05159

33286

76643

17753

G.3

25421

30224

83006

72043

G.2

36139

58893

G.1

24605

88732

ĐB

725065

325299

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,5,4,2,51,6
1-4,8
23,9,1,42
39,8,90,7,2
449,3,3
549,3
68,5-
75-
8-5,3,6
953,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 9-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 09/07/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

33

82

41

G.7

000

509

368

G.6

8236

2484

5511

0439

7186

0773

3910

9621

4747

G.5

9946

4379

9808

G.4

09603

49581

22832

54104

97238

71806

43790

33001

36871

99030

73078

20368

86577

33649

51939

16989

81419

49262

30653

10137

83320

G.3

81694

23450

90823

92619

84580

85081

G.2

40990

38481

43372

G.1

01997

88514

41870

ĐB

497086

269423

988594

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,3,4,69,18
119,40,9
2-3,31,0
33,6,2,89,09,7
4691,7
50-3
6-88,2
7-3,9,1,8,72,0
84,1,62,6,19,0,1
90,4,0,7-4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 8-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 08/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

34

G.7

856

414

G.6

7529

3389

2638

6107

9681

1214

G.5

5513

0140

G.4

01487

77222

47980

42374

66029

96979

57754

06448

42825

02908

46814

55279

83027

62021

G.3

23949

31214

53763

80018

G.2

83614

34174

G.1

19145

49246

ĐB

690396

918917

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7,8
13,4,44,4,4,8,7
29,2,95,7,1
384
49,50,8,6
53,6,4-
6-3
74,99,4
89,7,01
96-
in kq xsmt