XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

76

982

98

G.7

278

26

769

G.6

0240

7735

0933

8973

6433

4818

0709

1547

0437

G.5

5864

6569

0476

G.4

88348

03302

86971

89183

81856

87745

92862

51551

67961

07028

70154

38387

60598

93854

27415

25338

82740

58929

09880

27192

05172

G.3

03165

00877

47348

55310

32558

78434

G.2

25575

90190

51838

G.1

58761

01912

34241

ĐB

13919

61742

93378

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
02-9
198,0,25
2-6,89
35,337,8,4,8
40,8,58,27,0,1
561,4,48
64,2,5,19,19
76,8,1,7,536,2,8
832,70
9-8,08,2

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 03/03/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 03/03/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

03

40

92

G.7

113

181

082

G.6

9308

9213

3878

9947

6215

4379

5450

6344

7823

G.5

1286

0064

0902

G.4

29109

78302

96232

47265

75565

94521

91053

00103

02944

50680

53061

93503

66698

77594

38593

01767

47486

26704

89227

93248

42183

G.3

02890

68851

47250

08132

04438

43696

G.2

64072

46959

93051

G.1

57268

71967

42799

ĐB

46962

63056

08388

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
03,8,9,23,32,4
13,35-
21-3,7
3228
4-0,7,44,8
53,10,9,60,1
65,5,8,24,1,77
78,29-
861,02,6,3,8
908,42,3,6,9

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 02/03/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 02/03/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

02

98

56

G.7

634

221

575

G.6

3020

7039

2409

9186

6757

9789

0067

8619

0379

G.5

2098

0823

7104

G.4

02652

94694

72908

04357

92146

16285

43713

74168

10119

77962

03334

24909

53674

55891

97405

04363

26984

04867

41047

28198

48358

G.3

76376

09567

84398

79735

48342

57878

G.2

14293

12168

27378

G.1

29079

04546

32483

ĐB

41924

71672

92440

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02,9,894,5
1399
20,41,3-
34,94,5-
4667,2,0
52,776,8
678,2,87,3,7
76,94,25,9,8,8
856,94,3
98,4,38,1,88

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 01/03/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 01/03/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

67

32

08

G.7

414

802

699

G.6

1766

9917

3060

8368

0195

6915

9075

3047

4182

G.5

6773

5261

4209

G.4

93966

51949

03596

70012

96516

81545

55235

80463

10509

86915

46180

65478

81111

70469

14141

57492

65951

24811

04769

04560

02410

G.3

11782

25191

18372

16310

65035

51875

G.2

09319

97510

57097

G.1

45012

03254

48017

ĐB

73578

02066

33370

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0-2,98,9
14,7,2,6,9,25,5,1,0,01,0,7
2---
3525
49,5-7,1
5-41
67,6,0,68,1,3,9,69,0
73,88,25,5,0
8202
96,159,2,7

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 28/02/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 28/02/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

71

52

29

G.7

312

380

653

G.6

7616

6039

0756

9730

4257

3643

1257

7042

0229

G.5

3286

3752

2833

G.4

64576

45533

48747

68663

32368

37676

02430

03599

91260

79822

47327

41495

97406

55058

35387

44238

52625

38895

82746

54486

24810

G.3

53757

91218

03194

95641

54304

89959

G.2

79126

44522

48016

G.1

66307

66822

87093

ĐB

10110

71229

50645

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0764
12,6,8,0-0,6
262,7,2,2,99,9,5
39,3,003,8
473,12,6,5
56,72,7,2,83,7,9
63,80-
71,6,6--
8607,6
9-9,5,45,3

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 27/02/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 27/02/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

91

21

G.7

865

833

G.6

1904

0801

5426

0724

6940

8942

G.5

7829

4987

G.4

18019

75190

78058

76176

41027

08215

32201

33485

09446

44169

92571

90538

23621

88373

G.3

62740

48510

20822

59472

G.2

25964

23703

G.1

60157

14073

ĐB

98397

78923

ĐầuĐồng ThápCà Mau
04,1,13
19,5,0-
26,9,71,4,1,2,3
3-3,8
400,2,6
58,7-
65,49
761,3,2,3
8-7,5
91,0,7-

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 26/02/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 26/02/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

85

62

44

G.7

139

958

090

G.6

9288

7477

1465

2305

1523

8830

5989

3866

2586

G.5

8175

0388

5413

G.4

36448

84480

06180

05715

85846

93565

74534

49969

69335

60827

60214

62323

71582

15795

55755

45509

34895

53815

01974

93001

72877

G.3

66510

41114

61609

17171

83352

91616

G.2

15603

43093

33609

G.1

69861

28078

00832

ĐB

26940

83322

14215

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
035,99,1,9
15,0,443,5,6,5
2-3,7,3,2-
39,40,52
48,6,0-4
5-85,2
65,5,12,96
77,51,84,7
85,8,0,08,29,6
9-5,30,5
in kq xsmb