XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

96

307

62

G.7

458

50

585

G.6

3332

0464

2357

9021

5000

5001

5293

4193

3263

G.5

9934

7751

8155

G.4

95142

31599

56934

23344

13309

55226

26341

37240

33390

39774

53273

40128

69993

22009

45536

52340

13454

99418

95020

42714

66676

G.3

33991

83219

81736

31811

69359

03262

G.2

23038

61439

21079

G.1

83285

11425

40193

ĐB

39484

72787

87522

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
097,0,1,9-
1918,4
261,8,50,2
32,4,4,86,96
42,4,100
58,70,15,4,9
64-2,3,2
7-4,36,9
85,475
96,9,10,33,3,3

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 24/03/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 24/03/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

83

80

66

G.7

256

678

794

G.6

8167

5527

5794

2982

7282

0130

1000

4051

9435

G.5

6355

6430

7640

G.4

57387

75716

21089

82396

29884

35368

51706

31501

98356

40037

79967

85651

46343

95831

88423

71294

90259

35290

79278

13576

38179

G.3

76579

76050

63408

32790

14062

49522

G.2

30860

33149

87156

G.1

82147

97025

66926

ĐB

51220

68492

80577

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
061,80
16--
27,053,2,6
3-0,0,7,15
473,90
56,5,06,11,9,6
67,8,076,2
7988,6,9,7
83,7,9,40,2,2-
94,60,24,4,0

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 23/03/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 23/03/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

15

60

65

G.7

284

661

330

G.6

6164

3050

4894

1492

5672

0766

3393

5248

8804

G.5

8635

0840

5257

G.4

22996

07987

29802

41145

29249

54253

43062

45861

69718

90993

45330

70879

13955

42542

00544

85339

32165

52605

19263

56618

23287

G.3

60078

67447

65783

96791

40631

45518

G.2

90417

08214

85483

G.1

03179

71682

14458

ĐB

26871

99573

73580

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02-4,5
15,78,48,8
2---
3500,9,1
45,9,70,28,4
50,357,8
64,20,1,6,15,5,3
78,9,12,9,3-
84,73,27,3,0
94,62,3,13

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 22/03/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 22/03/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

29

16

67

G.7

915

843

870

G.6

0762

6778

6163

5199

2800

9048

9521

1334

1163

G.5

3601

7660

4733

G.4

78158

88314

75908

44105

29472

20306

29001

50632

52188

21770

36260

47562

02055

98473

16465

97161

34049

36049

35660

15193

22913

G.3

29055

54293

12188

16688

89469

61253

G.2

45583

76621

29384

G.1

67291

11303

62220

ĐB

20044

58242

72215

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
01,8,5,6,10,3-
15,463,5
2911,0
3-24,3
443,8,29,9
58,553
62,30,0,27,3,5,1,0,9
78,20,30
838,8,84
93,193

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 21/03/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 21/03/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

89

84

37

G.7

432

490

781

G.6

5105

5720

2906

5121

0022

9206

5620

5496

4322

G.5

3225

4577

9749

G.4

15406

71951

16842

32317

64216

51731

32967

98474

53658

45663

10444

98973

30267

51400

21107

37390

58913

29758

01897

66095

71037

G.3

55869

00428

47444

41905

76144

01578

G.2

65860

97904

12459

G.1

81903

33757

36537

ĐB

94578

78459

14818

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
05,6,6,36,0,5,47
17,6-3,8
20,5,81,20,2
32,1-7,7,7
424,49,4
518,7,98,9
67,9,03,7-
787,4,38
8941
9-06,0,7,5

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 20/03/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 20/03/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

32

41

G.7

364

171

G.6

8936

2498

5213

3479

4271

9755

G.5

7005

1755

G.4

22517

95867

79868

76575

47459

06948

34000

73239

42383

12318

78070

00916

92010

94979

G.3

65561

19607

12497

59789

G.2

01653

79927

G.1

90884

60409

ĐB

36972

74721

ĐầuĐồng ThápCà Mau
05,0,79
13,78,6,0
2-7,1
32,69
481
59,35,5
64,7,8,1-
75,21,9,1,0,9
843,9
987

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 19/03/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 19/03/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

12

84

11

G.7

204

248

231

G.6

7077

6196

6479

9891

5901

0587

7719

7103

4122

G.5

7010

0176

4149

G.4

35568

70208

21301

59373

23249

94230

36973

56066

96799

77498

41258

02512

74050

87382

43788

26424

03988

17590

38689

65572

35614

G.3

84367

68491

30834

52284

80686

29309

G.2

91383

57915

72580

G.1

19484

72404

82090

ĐB

14247

73387

75021

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
04,8,11,43,9
12,02,51,9,4
2--2,4,1
3041
49,789
5-8,0-
68,76-
77,9,3,362
83,44,7,2,4,78,8,9,6,0
96,11,9,80,0
in kq xsmb