XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

93

410

12

G.7

471

70

004

G.6

4065

0847

4608

0326

5111

9763

3067

6837

7744

G.5

3459

2018

1142

G.4

99394

43077

18466

21783

78394

03790

73282

19385

05220

94513

63945

42818

57246

12667

23763

95810

75788

09420

31331

13285

23770

G.3

12738

46846

89613

38708

61625

20546

G.2

45416

28559

61458

G.1

80917

52052

01907

ĐB

04378

31357

64506

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
0884,7,6
16,70,1,8,3,8,32,0
2-6,00,5
38-7,1
47,65,64,2,6
599,2,78
65,63,77,3
71,7,800
83,258,5
93,4,4,0--

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 21/04/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 21/04/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

67

70

17

G.7

069

939

491

G.6

1351

7669

1006

7185

7684

6702

9828

3096

8983

G.5

6327

7504

4206

G.4

98366

78644

00292

36286

68443

93989

18291

79532

15902

63140

33815

51357

00025

73945

90736

47675

61901

66514

77084

21564

39224

G.3

20255

69676

03052

93526

34492

86159

G.2

27362

46676

97923

G.1

80883

58217

95573

ĐB

03863

80493

89483

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
062,4,26,1
1-5,77,4
275,68,4,3
3-9,26
44,30,5-
51,57,29
67,9,9,6,2,3-4
760,65,3
86,9,35,43,4,3
92,131,6,2

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 20/04/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 20/04/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

61

11

43

G.7

381

698

928

G.6

6444

5438

1843

2790

5156

6947

3194

4732

0535

G.5

7413

7505

4880

G.4

47586

46384

84537

12798

10136

03505

13981

92094

02532

40022

51130

12618

17136

75676

26114

08934

93970

64006

11677

98325

40369

G.3

13814

97328

09386

27459

28060

72336

G.2

45543

24239

47999

G.1

12210

19538

75515

ĐB

24554

35659

04951

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0556
13,4,01,84,5
2828,5
38,7,62,0,6,9,82,5,4,6
44,3,373
546,9,91
61-9,0
7-60,7
81,6,4,160
988,0,44,9

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 19/04/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 19/04/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

55

99

95

G.7

946

888

322

G.6

8639

2003

5230

4235

9847

9750

3987

2406

5423

G.5

8201

0770

0458

G.4

60574

98581

91467

82474

83794

97801

82268

79443

58621

34179

43217

09387

39616

59375

22565

70954

68196

23083

48044

35893

65581

G.3

42102

13231

70405

35560

32438

85172

G.2

34585

81659

89764

G.1

17891

42122

40248

ĐB

69508

73205

58173

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
03,1,1,2,85,56
1-7,6-
2-1,22,3
39,0,158
467,34,8
550,98,4
67,805,4
74,40,9,52,3
81,58,77,3,1
94,195,6,3

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 18/04/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 18/04/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

20

76

82

G.7

530

091

341

G.6

0022

8464

0063

4360

9452

6417

9037

3105

2975

G.5

5844

1446

5652

G.4

75935

49236

96676

88155

00830

65736

98561

35730

89299

18266

72474

00313

80323

69281

27180

70008

83549

40938

63010

60412

89251

G.3

83327

99590

46368

18983

81879

99726

G.2

53454

16824

80761

G.1

46505

63222

34097

ĐB

07413

40448

13915

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
05-5,8
137,30,2,5
20,2,73,4,26
30,5,6,0,607,8
446,81,9
55,422,1
64,3,10,6,81
766,45,9
8-1,32,0
901,97

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 17/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 17/04/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

89

79

G.7

803

176

G.6

9435

8267

0878

5590

5348

9362

G.5

6350

8508

G.4

38537

54338

83352

62504

90937

50129

78703

78966

11076

66845

15221

26709

15385

91713

G.3

42869

68093

98365

89472

G.2

37654

42699

G.1

33340

11915

ĐB

74587

84986

ĐầuĐồng ThápCà Mau
03,4,38,9
1-3,5
291
35,7,8,7-
408,5
50,2,4-
67,92,6,5
789,6,6,2
89,75,6
930,9

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 16/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 16/04/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

40

23

69

G.7

977

156

046

G.6

6598

4769

3519

9434

3231

9426

9514

3051

8111

G.5

0192

8247

4648

G.4

78850

28361

67976

79362

23650

43432

85738

62066

23910

96359

28157

04508

65775

17799

55762

60877

06792

08285

84745

38851

19089

G.3

62118

26582

54323

23995

89548

91708

G.2

55731

29843

77560

G.1

76708

24193

91161

ĐB

85196

76560

71985

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0888
19,804,1
2-3,6,3-
32,8,14,1-
407,36,8,5,8
50,06,9,71,1
69,1,26,09,2,0,1
77,657
82-5,9,5
98,2,69,5,32
in kq xsmb