XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

00

601

60

G.7

165

56

099

G.6

7658

0576

7873

8177

2965

4960

8174

6033

4499

G.5

4728

7361

6700

G.4

38159

85249

32986

42617

18004

81896

23446

51531

79673

15734

16001

90942

05268

94319

74821

31438

16288

19452

34801

56818

64330

G.3

77862

31295

21042

98923

66146

01980

G.2

33812

24071

97285

G.1

02188

79320

02457

ĐB

40739

12893

51033

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
00,41,10,1
17,298
283,01
391,43,8,0,3
49,62,26
58,962,7
65,25,0,1,80
76,37,3,14
86,8-8,0,5
96,539,9

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 12/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 12/05/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

63

10

95

G.7

896

813

324

G.6

3942

5636

3568

3321

7205

6320

6991

2399

0859

G.5

5607

8457

1870

G.4

57849

96773

94251

01691

99812

67240

65536

92514

71425

66228

88688

14201

87756

44136

04582

17053

96872

41918

53906

12637

93540

G.3

48985

28971

72903

22747

38989

90350

G.2

23124

30113

37973

G.1

94116

44937

24568

ĐB

88313

26268

04946

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
075,1,36
12,6,30,3,4,38
241,0,5,84
36,66,77
42,9,070,6
517,69,3,0
63,888
73,1-0,2,3
8582,9
96,1-5,1,9

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 11/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 11/05/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

53

03

02

G.7

648

355

581

G.6

5149

0168

2852

3275

9994

8382

7270

0281

5331

G.5

7081

9442

7406

G.4

09609

87117

93950

72566

39053

99023

22421

10358

78694

44720

41712

03518

47612

83278

97857

17128

17367

44638

95292

27153

56836

G.3

11587

24175

62897

65243

59563

22942

G.2

96660

61128

62313

G.1

18063

52695

81135

ĐB

60923

78112

55276

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0932,6
172,8,2,23
23,1,30,88
3--1,8,6,5
48,92,32
53,2,0,35,87,3
68,6,0,3-7,3
755,80,6
81,721,1
9-4,4,7,52

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 10/05/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 10/05/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

88

21

42

G.7

792

860

726

G.6

7446

2883

9046

0851

3740

5273

5183

5369

1011

G.5

0393

1632

3411

G.4

23731

12600

79203

56073

31899

01595

75522

70015

26003

22771

47824

69985

59924

22261

32582

61979

09707

64156

27789

74671

01323

G.3

90246

60602

04893

02191

37046

09850

G.2

76670

03785

89197

G.1

13865

51936

01501

ĐB

95672

06866

90824

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
00,3,237,1
1-51,1
221,4,46,3,4
312,6-
46,6,602,6
5-16,0
650,1,69
73,0,23,19,1
88,35,53,2,9
92,3,9,53,17

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 09/05/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 09/05/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

51

17

28

G.7

170

770

327

G.6

6583

7868

1631

6040

9388

6688

9245

3090

3451

G.5

9487

7468

4094

G.4

89009

66992

70668

68298

47446

51521

53317

04324

53069

54116

74093

14807

42766

33662

01450

97241

68729

42189

25931

45436

11988

G.3

15968

14111

48688

48902

93741

61106

G.2

74099

61038

37837

G.1

56524

18655

59089

ĐB

92921

50322

54697

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
097,26
17,17,6-
21,4,14,28,7,9
3181,6,7
4605,1,1
5151,0
68,8,88,9,6,2-
700-
83,78,8,89,8,9
92,8,930,4,7

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 08/05/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 08/05/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

69

97

G.7

728

759

G.6

1578

8878

8132

7957

0578

6768

G.5

2623

5520

G.4

28549

84103

94581

69047

74038

30973

80661

05084

38820

16290

21257

62007

87199

96956

G.3

95007

58855

96020

72967

G.2

62509

60018

G.1

87734

32075

ĐB

91113

92054

ĐầuĐồng ThápCà Mau
03,7,97
138
28,30,0,0
32,8,4-
49,7-
559,7,7,6,4
69,18,7
78,8,38,5
814
9-7,0,9

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 07/05/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 07/05/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

20

78

05

G.7

140

281

065

G.6

8972

2950

7507

4949

9898

3177

4305

4289

1590

G.5

6372

2345

0716

G.4

24881

80100

60307

77128

87729

16605

06104

98312

61686

80901

63392

03581

55845

63819

65558

37558

22716

70758

84268

09837

01049

G.3

95691

61849

77378

33355

11109

31932

G.2

74334

94739

61441

G.1

52780

94309

19241

ĐB

81943

07567

69297

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
07,0,7,5,41,95,5,9
1-2,96,6
20,8,9--
3497,2
40,9,39,5,59,1,1
5058,8,8
6-75,8
72,28,7,8-
81,01,6,19
918,20,7
in kq xsmb