XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

41

961

06

G.7

409

20

439

G.6

9349

5690

1310

4178

0871

5918

4968

7021

7875

G.5

7727

6921

8747

G.4

82512

72182

24032

48993

71419

80222

25554

49203

62168

10117

75993

35081

54178

08464

76200

55950

12903

93744

96488

78224

50412

G.3

62545

80327

51259

50484

49090

16796

G.2

85476

63621

00954

G.1

83882

22930

92257

ĐB

20693

64381

74194

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
0936,0,3
10,2,98,72
27,2,70,1,11,4
3209
41,9,5-7,4
5490,4,7
6-1,8,48
768,1,85
82,21,4,18
90,3,330,6,4

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 19/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 19/05/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

57

83

90

G.7

259

697

938

G.6

5170

9197

3121

9117

7934

1646

9258

9273

2522

G.5

5235

9610

5533

G.4

78920

27070

64089

56656

37946

77146

55731

32527

47972

88926

53051

50499

27623

66759

44869

14648

82812

24284

37074

90795

24149

G.3

49148

70049

08279

61376

12454

20365

G.2

35334

79385

62485

G.1

09265

17473

06790

ĐB

49046

67541

11124

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0---
1-7,02
21,07,6,32,4
35,1,448,3
46,6,8,9,66,18,9
57,9,61,98,4
65-9,5
70,02,9,6,33,4
893,54,5
977,90,5,0

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 18/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 18/05/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

02

85

03

G.7

071

694

263

G.6

3805

3246

9593

6644

8497

0546

5681

8521

8597

G.5

1076

5230

5083

G.4

26715

09125

92498

06585

01730

45831

07030

45909

81349

34894

17165

39191

28108

33622

51849

90778

41834

20511

38147

82184

08092

G.3

71297

31727

36857

67384

13529

57358

G.2

51853

33622

36433

G.1

58638

58404

72775

ĐB

82807

04826

50879

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02,5,79,8,43
15-1
25,72,2,61,9
30,1,0,804,3
464,6,99,7
5378
6-53
71,6-8,5,9
855,41,3,4
93,8,74,7,4,17,2

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 17/05/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 17/05/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

04

30

34

G.7

551

338

361

G.6

5089

1688

1998

1881

1116

1914

3883

9049

9442

G.5

1032

5130

7163

G.4

84851

64007

45082

30872

71604

23017

48779

45850

49039

62716

50005

81630

07180

44296

04419

70692

97153

71333

92716

25001

60272

G.3

26464

75455

46696

34103

09500

68188

G.2

18970

99424

77019

G.1

29321

19475

40910

ĐB

81470

04979

74887

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
04,7,45,31,0
176,4,69,6,9,0
214-
320,8,0,9,04,3
4--9,2
51,1,503
64-1,3
72,9,0,05,92
89,8,21,03,8,7
986,62

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 16/05/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 16/05/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

13

41

52

G.7

425

399

206

G.6

8410

0409

6893

9656

9584

6111

4822

9759

0977

G.5

0321

5478

8900

G.4

14176

59296

55222

90364

02182

06822

68303

84956

42504

39283

05309

26382

95323

28865

23316

83329

89199

91018

64221

47895

56750

G.3

03870

08208

35042

51102

73908

70927

G.2

45446

74401

01174

G.1

75135

22570

36140

ĐB

30106

17141

73152

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
09,3,8,64,9,2,16,0,8
13,016,8
25,1,2,232,9,1,7
35--
461,2,10
5-6,62,9,0,2
645-
76,08,07,4
824,3,2-
93,699,5

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 15/05/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 15/05/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

65

00

G.7

703

687

G.6

5646

5044

7103

3310

5790

8005

G.5

5593

6573

G.4

72277

10341

99121

47416

84268

79027

66739

68660

41933

19879

09634

80466

05726

16492

G.3

38533

79419

24492

84820

G.2

65245

40497

G.1

23857

21750

ĐB

91525

52490

ĐầuĐồng ThápCà Mau
03,30,5
16,90
21,7,56,0
39,33,4
46,4,1,5-
570
65,80,6
773,9
8-7
930,2,2,7,0

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 14/05/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 14/05/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

74

59

34

G.7

282

347

022

G.6

0435

0933

2919

7361

3557

2769

6919

3096

4251

G.5

9283

8852

7952

G.4

92027

34011

04791

15826

99203

23157

33754

78249

55748

15367

75390

36570

42110

62599

70510

28234

60912

41143

72751

71229

91265

G.3

04194

81285

36647

62058

20310

98970

G.2

77315

59907

33615

G.1

98892

31078

04899

ĐB

27747

66008

65842

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
037,8-
19,1,509,0,2,0,5
27,6-2,9
35,3-4,4
477,9,8,73,2
57,49,7,2,81,2,1
6-1,9,75
740,80
82,3,5--
91,4,20,96,9
in kq xsmb