XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

22

440

80

G.7

093

49

974

G.6

9248

9023

3018

5506

4595

7445

4756

0598

4203

G.5

5217

7961

8263

G.4

93521

80082

33765

83833

97953

10692

07680

80924

13877

08128

40044

73411

82283

73450

75319

05783

31315

87899

37661

01485

74452

G.3

96530

01498

37787

85030

67013

89178

G.2

91042

05024

30151

G.1

33295

86044

80318

ĐB

58569

81887

16633

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
0-63
18,719,5,3,8
22,3,14,8,4-
33,003
48,20,9,5,4,4-
5306,2,1
65,913,1
7-74,8
82,03,7,70,3,5
93,2,8,558,9

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 18/08/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 18/08/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

38

01

77

G.7

859

930

571

G.6

1889

8552

5799

2394

4347

2359

2995

1269

1516

G.5

8942

9491

3109

G.4

78932

27363

19413

37971

43891

46107

34678

11486

63870

19121

24214

57123

77321

56785

26950

44914

28362

03458

72673

54350

84515

G.3

29619

45861

66531

61731

92208

13890

G.2

32472

86881

07046

G.1

17938

92715

11298

ĐB

12250

66135

60495

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0719,8
13,94,56,4,5
2-1,3,1-
38,2,80,1,1,5-
4276
59,2,090,8,0
63,1-9,2
71,8,207,1,3
896,5,1-
99,14,15,0,8,5

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 17/08/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 17/08/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

61

67

19

G.7

321

947

888

G.6

3686

5017

6016

8838

9877

9202

0905

7544

3344

G.5

0891

2555

3675

G.4

45193

91085

49141

32711

74822

47721

11555

36800

87274

09658

87204

99911

98604

92198

00676

21257

99263

27427

11948

28764

14533

G.3

14771

21082

68089

37487

64990

65166

G.2

80802

98996

87347

G.1

78135

84978

22830

ĐB

56028

64279

80902

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
022,0,4,45,2
17,6,119
21,2,1,8-7
3583,0
4174,4,8,7
555,87
6173,4,6
717,4,8,95,6
86,5,29,78
91,38,60

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 16/08/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 16/08/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

11

73

01

G.7

244

936

271

G.6

9342

8759

2743

2232

1805

4960

5640

5339

3778

G.5

2533

5112

7601

G.4

19021

44894

08135

87399

28852

11942

31832

13758

81692

90843

90840

57410

36647

56584

19319

33887

06494

26449

97221

09151

11652

G.3

98652

75235

11260

47030

55675

80185

G.2

50487

77159

78227

G.1

99426

06306

04502

ĐB

72005

62830

31527

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
055,61,1,2
112,09
21,6-1,7,7
33,5,2,56,2,0,09
44,2,3,23,0,70,9
59,2,28,91,2
6-0,0-
7-31,8,5
8747,5
94,924

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 15/08/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 15/08/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

08

78

05

G.7

221

725

362

G.6

7300

5070

1062

2312

6073

2056

3235

7870

0987

G.5

6272

0534

9765

G.4

67766

99620

34081

46132

15048

21121

95982

50891

35512

16302

24325

70186

63504

42414

23096

00180

64778

90093

09957

60892

62239

G.3

90058

67065

94318

75670

87675

28277

G.2

48384

93465

37145

G.1

13940

32609

94878

ĐB

56583

88378

19823

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
08,02,4,95
1-2,2,4,8-
21,0,15,53
3245,9
48,0-5
5867
62,6,552,5
70,28,3,0,80,8,5,7,8
81,2,4,367,0
9-16,3,2

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 14/08/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 14/08/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

09

12

G.7

274

085

G.6

4245

6738

6757

9362

4190

1173

G.5

1280

8850

G.4

97519

68436

99826

25564

31414

37200

67838

38050

16358

13210

40589

74144

34069

58039

G.3

58372

81661

15380

73650

G.2

29211

70107

G.1

68109

67131

ĐB

14716

95081

ĐầuĐồng ThápCà Mau
09,0,97
19,4,1,62,0
26-
38,6,89,1
454
570,0,8,0
64,12,9
74,23
805,9,0,1
9-0

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 13/08/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 13/08/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

42

44

20

G.7

656

078

450

G.6

7279

5001

5546

8150

3777

5418

9280

7831

7130

G.5

0150

3876

4771

G.4

77961

87928

80273

68520

38903

96851

71845

23104

42986

21471

21471

82953

59864

01633

19194

66186

55237

79299

05048

86434

28738

G.3

14513

36310

27284

16526

53003

16354

G.2

14243

08709

82416

G.1

05436

64009

02363

ĐB

32436

57766

84016

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
01,34,9,93
13,086,6
28,060
36,631,0,7,4,8
42,6,5,348
56,0,10,30,4
614,63
79,38,7,6,1,11
8-6,40,6
9--4,9
in kq xsmb