XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

53

973

29

G.7

035

94

178

G.6

2153

3193

4619

4266

5757

2358

2618

2719

4757

G.5

1927

5161

7432

G.4

63380

12208

58964

20801

47307

18441

07421

20405

13545

66657

86105

20064

13527

35991

37392

04837

45455

65869

59233

56581

04028

G.3

00235

48404

42236

45225

85500

93930

G.2

17370

26366

83020

G.1

57613

33551

29335

ĐB

77468

27581

24064

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
08,1,7,45,50
19,3-8,9
27,17,59,8,0
35,562,7,3,0,5
415-
53,37,8,7,17,5
64,86,1,4,69,4
7038
8011
934,12

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 15/09/2006

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 15/09/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

41

84

69

G.7

922

422

001

G.6

8388

8411

6615

7408

6378

8789

6651

0816

8746

G.5

9893

9329

0092

G.4

48426

88666

99977

20351

10583

63355

32263

20505

59048

62169

34965

85165

73107

73719

48057

61103

17304

42247

89745

36330

65454

G.3

70704

02000

55914

90728

01643

31613

G.2

54480

39990

20766

G.1

14187

46621

40001

ĐB

67314

16670

67984

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
04,08,5,71,3,4,1
11,5,49,46,3
22,62,9,8,1-
3--0
4186,7,5,3
51,5-1,7,4
66,39,5,59,6
778,0-
88,3,0,74,94
9302

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 14/09/2006

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 14/09/2006

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

02

76

68

G.7

174

128

950

G.6

3021

6828

0003

7400

3106

8280

8419

6142

7862

G.5

1444

1498

1282

G.4

36328

50295

62325

28371

49901

15211

85381

82662

74691

81133

92085

91937

40260

98560

36520

32733

93674

81534

25663

71116

18019

G.3

63365

98794

60880

77508

74000

01320

G.2

66793

53236

24313

G.1

26022

37345

38263

ĐB

08843

16326

78264

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02,3,10,6,80
11-9,6,9,3
21,8,8,5,28,60,0
3-3,7,63,4
44,352
5--0
652,0,08,2,3,3,4
74,164
810,5,02
95,4,38,1-

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 13/09/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 13/09/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

15

89

71

G.7

862

249

194

G.6

7251

5804

1802

1024

6658

9683

5324

8602

6172

G.5

6050

6064

3742

G.4

08692

37302

33843

38095

82215

52318

03675

31660

31110

68481

32695

11577

44528

62476

53585

78715

28599

99346

96449

52182

11697

G.3

86287

26826

97459

14132

98040

86588

G.2

74146

49432

35962

G.1

60288

97277

48966

ĐB

24057

67832

31412

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
04,2,2-2
15,5,805,2
264,84
3-2,2,2-
43,692,6,9,0
51,0,78,9-
624,02,6
757,6,71,2
87,89,3,15,2,8
92,554,9,7

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Ba 12/09/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 12/09/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

84

92

61

G.7

295

504

266

G.6

0363

7246

7696

8964

0932

5447

1586

9551

0044

G.5

6734

9538

3163

G.4

35789

30169

66802

39579

04077

46999

46096

77901

23504

13658

44149

86740

69113

67300

93390

21472

07225

15833

87701

09674

27726

G.3

22779

85511

68028

76843

65669

93471

G.2

20574

68090

69492

G.1

80242

33222

74208

ĐB

46750

98497

94863

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
024,1,4,01,8
113-
2-8,25,6
342,83
46,27,9,0,34
5081
63,941,6,3,9,3
79,7,9,4-2,4,1
84,9-6
95,6,9,62,0,70,2

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Hai 11/09/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Hai » XSMN 11/09/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

87

32

G.7

370

323

G.6

5021

1346

7473

6285

2781

6033

G.5

1723

3599

G.4

57461

36533

78592

47054

39098

96586

96562

92166

71854

80978

61993

25058

22030

30810

G.3

06091

43679

25912

29843

G.2

93791

89153

G.1

00042

91693

ĐB

25077

59958

ĐầuĐồng ThápCà Mau
0--
1-0,2
21,33
332,3,0
46,23
544,8,3,8
61,26
70,3,9,78
87,65,1
92,8,1,19,3,3

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 10/09/2006

SXMN » Xổ số miền Nam chủ Nhật » XSMN 10/09/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

37

81

17

G.7

863

835

205

G.6

8133

6823

5435

9996

9161

6530

9711

7474

1673

G.5

4725

1838

7586

G.4

34912

84682

75726

93648

80508

83206

85437

01430

11623

93894

97920

29157

86139

19261

66461

31629

32264

07736

71681

68611

52505

G.3

41977

79825

76064

86729

19235

56420

G.2

49787

80729

49730

G.1

64286

78787

78790

ĐB

98617

10002

96725

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
08,625,5
12,7-7,1,1
23,5,6,53,0,9,99,0,5
37,3,5,75,0,8,0,96,5,0
48--
5-7-
631,1,41,4
77-4,3
82,7,61,76,1
9-6,40
in kq xsmb