| Miền Bắc | Cần Thơ | Đà Nẵng |
| Mega 6/45 | Đồng Nai | Khánh Hòa |
| Sóc Trăng |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 28/09/2026
| G.1 | 905 659 |
| G.2 | 051 815 859 220 |
| G.3 | 389 903 332 994 222 076 |
| KK | 543 846 557 411 235 549 668 274 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 905, 659 | 175 | 1.000.000 |
| G.2 | 051, 815, 859, 220 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 389, 903, 332, 994, 222, 076 | 203 | 210.000 |
| G.KK | 543, 846, 557, 411, 235, 549, 668, 274 | 346 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 52 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 435 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5216 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 25/09/2026
| G.1 | 710 292 |
| G.2 | 971 152 999 418 |
| G.3 | 428 987 474 361 095 465 |
| KK | 967 101 913 596 597 132 514 155 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 710, 292 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 971, 152, 999, 418 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 428, 987, 474, 361, 095, 465 | 189 | 210.000 |
| G.KK | 967, 101, 913, 596, 597, 132, 514, 155 | 206 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 281 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3597 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 23/09/2026
| G.1 | 664 446 |
| G.2 | 344 893 967 687 |
| G.3 | 169 432 832 800 755 330 |
| KK | 900 078 227 050 820 147 006 791 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 664, 446 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 344, 893, 967, 687 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 169, 432, 832, 800, 755, 330 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 900, 078, 227, 050, 820, 147, 006, 791 | 164 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 286 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2856 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 21/09/2026
| G.1 | 477 138 |
| G.2 | 433 340 566 031 |
| G.3 | 413 941 583 864 830 994 |
| KK | 341 361 203 152 097 066 100 971 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 477, 138 | 69 | 1.000.000 |
| G.2 | 433, 340, 566, 031 | 266 | 350.000 |
| G.3 | 413, 941, 583, 864, 830, 994 | 194 | 210.000 |
| G.KK | 341, 361, 203, 152, 097, 066, 100, 971 | 239 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 560 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4413 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 18/09/2026
| G.1 | 803 961 |
| G.2 | 672 547 035 874 |
| G.3 | 832 085 735 610 560 198 |
| KK | 513 766 471 822 240 367 180 345 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 803, 961 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 672, 547, 035, 874 | 171 | 350.000 |
| G.3 | 832, 085, 735, 610, 560, 198 | 80 | 210.000 |
| G.KK | 513, 766, 471, 822, 240, 367, 180, 345 | 192 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 291 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3226 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/09/2026
| G.1 | 829 136 |
| G.2 | 648 998 196 979 |
| G.3 | 418 803 874 884 110 690 |
| KK | 344 005 578 846 688 306 563 651 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 829, 136 | 49 | 1.000.000 |
| G.2 | 648, 998, 196, 979 | 82 | 350.000 |
| G.3 | 418, 803, 874, 884, 110, 690 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 344, 005, 578, 846, 688, 306, 563, 651 | 188 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 422 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3383 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 14/09/2026
| G.1 | 790 414 |
| G.2 | 304 066 904 230 |
| G.3 | 440 628 961 358 764 640 |
| KK | 547 079 009 479 992 407 202 508 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 790, 414 | 95 | 1.000.000 |
| G.2 | 304, 066, 904, 230 | 115 | 350.000 |
| G.3 | 440, 628, 961, 358, 764, 640 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 547, 079, 009, 479, 992, 407, 202, 508 | 195 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 550 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4588 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 11/09/2026
| G.1 | 291 814 |
| G.2 | 526 486 133 575 |
| G.3 | 380 710 853 891 661 460 |
| KK | 245 848 549 592 805 160 944 314 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 291, 814 | 42 | 1.000.000 |
| G.2 | 526, 486, 133, 575 | 92 | 350.000 |
| G.3 | 380, 710, 853, 891, 661, 460 | 166 | 210.000 |
| G.KK | 245, 848, 549, 592, 805, 160, 944, 314 | 245 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 14 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3579 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 09/09/2026
| G.1 | 757 791 |
| G.2 | 940 908 999 309 |
| G.3 | 430 487 660 701 450 721 |
| KK | 166 088 587 487 307 518 273 878 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 757, 791 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 940, 908, 999, 309 | 107 | 350.000 |
| G.3 | 430, 487, 660, 701, 450, 721 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 166, 088, 587, 487, 307, 518, 273, 878 | 236 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 07/09/2026
| G.1 | 057 396 |
| G.2 | 235 652 520 151 |
| G.3 | 141 908 029 544 160 074 |
| KK | 830 869 053 357 282 122 614 219 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 057, 396 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 235, 652, 520, 151 | 136 | 350.000 |
| G.3 | 141, 908, 029, 544, 160, 074 | 94 | 210.000 |
| G.KK | 830, 869, 053, 357, 282, 122, 614, 219 | 292 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 6 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4581 | 40.000 |

