| Miền Bắc | Cần Thơ | Đà Nẵng |
| Mega 6/45 | Đồng Nai | Khánh Hòa |
| Sóc Trăng |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 25/09/2026
| G.1 | 710 292 |
| G.2 | 971 152 999 418 |
| G.3 | 428 987 474 361 095 465 |
| KK | 967 101 913 596 597 132 514 155 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 710, 292 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 971, 152, 999, 418 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 428, 987, 474, 361, 095, 465 | 189 | 210.000 |
| G.KK | 967, 101, 913, 596, 597, 132, 514, 155 | 206 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 281 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3597 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 18/09/2026
| G.1 | 803 961 |
| G.2 | 672 547 035 874 |
| G.3 | 832 085 735 610 560 198 |
| KK | 513 766 471 822 240 367 180 345 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 803, 961 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 672, 547, 035, 874 | 171 | 350.000 |
| G.3 | 832, 085, 735, 610, 560, 198 | 80 | 210.000 |
| G.KK | 513, 766, 471, 822, 240, 367, 180, 345 | 192 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 291 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3226 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 11/09/2026
| G.1 | 291 814 |
| G.2 | 526 486 133 575 |
| G.3 | 380 710 853 891 661 460 |
| KK | 245 848 549 592 805 160 944 314 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 291, 814 | 42 | 1.000.000 |
| G.2 | 526, 486, 133, 575 | 92 | 350.000 |
| G.3 | 380, 710, 853, 891, 661, 460 | 166 | 210.000 |
| G.KK | 245, 848, 549, 592, 805, 160, 944, 314 | 245 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 14 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3579 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 04/09/2026
| G.1 | 397 293 |
| G.2 | 281 526 285 157 |
| G.3 | 585 152 499 856 611 296 |
| KK | 361 753 031 361 011 502 732 577 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 397, 293 | 36 | 1.000.000 |
| G.2 | 281, 526, 285, 157 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 585, 152, 499, 856, 611, 296 | 126 | 210.000 |
| G.KK | 361, 753, 031, 361, 011, 502, 732, 577 | 187 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3746 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 28/08/2026
| G.1 | 264 627 |
| G.2 | 178 509 812 059 |
| G.3 | 837 512 487 784 525 902 |
| KK | 251 462 589 477 373 194 365 253 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 264, 627 | 73 | 1.000.000 |
| G.2 | 178, 509, 812, 059 | 133 | 350.000 |
| G.3 | 837, 512, 487, 784, 525, 902 | 190 | 210.000 |
| G.KK | 251, 462, 589, 477, 373, 194, 365, 253 | 241 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 75 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3714 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 21/08/2026
| G.1 | 294 078 |
| G.2 | 369 742 925 912 |
| G.3 | 859 140 812 830 982 018 |
| KK | 767 972 613 660 028 585 388 484 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 294, 078 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 742, 925, 912 | 87 | 350.000 |
| G.3 | 859, 140, 812, 830, 982, 018 | 108 | 210.000 |
| G.KK | 767, 972, 613, 660, 028, 585, 388, 484 | 168 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 428 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4200 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 14/08/2026
| G.1 | 818 685 |
| G.2 | 573 629 800 713 |
| G.3 | 388 643 177 626 523 150 |
| KK | 496 224 330 492 847 995 945 217 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 818, 685 | 73 | 1.000.000 |
| G.2 | 573, 629, 800, 713 | 57 | 350.000 |
| G.3 | 388, 643, 177, 626, 523, 150 | 122 | 210.000 |
| G.KK | 496, 224, 330, 492, 847, 995, 945, 217 | 150 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3668 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 07/08/2026
| G.1 | 464 547 |
| G.2 | 914 859 027 270 |
| G.3 | 055 574 128 587 373 702 |
| KK | 769 474 690 063 842 605 527 586 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 464, 547 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 914, 859, 027, 270 | 134 | 350.000 |
| G.3 | 055, 574, 128, 587, 373, 702 | 189 | 210.000 |
| G.KK | 769, 474, 690, 063, 842, 605, 527, 586 | 216 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 414 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3811 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 31/07/2026
| G.1 | 133 706 |
| G.2 | 413 123 179 393 |
| G.3 | 752 873 003 589 746 083 |
| KK | 819 172 783 083 200 549 803 223 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 133, 706 | 61 | 1.000.000 |
| G.2 | 413, 123, 179, 393 | 117 | 350.000 |
| G.3 | 752, 873, 003, 589, 746, 083 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 819, 172, 783, 083, 200, 549, 803, 223 | 176 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 341 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3894 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 24/07/2026
| G.1 | 516 215 |
| G.2 | 571 229 071 587 |
| G.3 | 927 964 750 346 093 860 |
| KK | 414 298 271 697 506 443 807 425 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 516, 215 | 94 | 1.000.000 |
| G.2 | 571, 229, 071, 587 | 61 | 350.000 |
| G.3 | 927, 964, 750, 346, 093, 860 | 95 | 210.000 |
| G.KK | 414, 298, 271, 697, 506, 443, 807, 425 | 86 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 632 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3230 | 40.000 |

