| Miền Bắc | Cần Thơ | Đà Nẵng |
| Mega 6/45 | Đồng Nai | Khánh Hòa |
| Sóc Trăng |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 23/09/2026
| G.1 | 664 446 |
| G.2 | 344 893 967 687 |
| G.3 | 169 432 832 800 755 330 |
| KK | 900 078 227 050 820 147 006 791 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 664, 446 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 344, 893, 967, 687 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 169, 432, 832, 800, 755, 330 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 900, 078, 227, 050, 820, 147, 006, 791 | 164 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 286 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2856 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/09/2026
| G.1 | 829 136 |
| G.2 | 648 998 196 979 |
| G.3 | 418 803 874 884 110 690 |
| KK | 344 005 578 846 688 306 563 651 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 829, 136 | 49 | 1.000.000 |
| G.2 | 648, 998, 196, 979 | 82 | 350.000 |
| G.3 | 418, 803, 874, 884, 110, 690 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 344, 005, 578, 846, 688, 306, 563, 651 | 188 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 422 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3383 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 09/09/2026
| G.1 | 757 791 |
| G.2 | 940 908 999 309 |
| G.3 | 430 487 660 701 450 721 |
| KK | 166 088 587 487 307 518 273 878 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 757, 791 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 940, 908, 999, 309 | 107 | 350.000 |
| G.3 | 430, 487, 660, 701, 450, 721 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 166, 088, 587, 487, 307, 518, 273, 878 | 236 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 02/09/2026
| G.1 | 367 018 |
| G.2 | 903 279 237 787 |
| G.3 | 617 126 026 780 748 371 |
| KK | 768 752 220 278 067 584 606 701 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 367, 018 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 903, 279, 237, 787 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 617, 126, 026, 780, 748, 371 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 768, 752, 220, 278, 067, 584, 606, 701 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 26/08/2026
| G.1 | 109 639 |
| G.2 | 137 517 852 744 |
| G.3 | 387 003 666 735 320 189 |
| KK | 388 318 709 312 279 874 645 685 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 109, 639 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 137, 517, 852, 744 | 81 | 350.000 |
| G.3 | 387, 003, 666, 735, 320, 189 | 145 | 210.000 |
| G.KK | 388, 318, 709, 312, 279, 874, 645, 685 | 185 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 401 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4167 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 19/08/2026
| G.1 | 991 840 |
| G.2 | 563 417 835 023 |
| G.3 | 885 841 637 682 775 152 |
| KK | 212 333 457 393 273 401 070 708 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 991, 840 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 563, 417, 835, 023 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 885, 841, 637, 682, 775, 152 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 212, 333, 457, 393, 273, 401, 070, 708 | 169 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 359 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3905 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 12/08/2026
| G.1 | 984 935 |
| G.2 | 839 402 801 791 |
| G.3 | 884 475 732 530 960 080 |
| KK | 429 508 492 559 500 520 306 095 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 984, 935 | 47 | 1.000.000 |
| G.2 | 839, 402, 801, 791 | 37 | 350.000 |
| G.3 | 884, 475, 732, 530, 960, 080 | 130 | 210.000 |
| G.KK | 429, 508, 492, 559, 500, 520, 306, 095 | 132 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 315 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3413 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 05/08/2026
| G.1 | 302 386 |
| G.2 | 681 273 031 990 |
| G.3 | 333 029 893 508 137 300 |
| KK | 062 017 296 009 702 723 064 593 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 302, 386 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 681, 273, 031, 990 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 333, 029, 893, 508, 137, 300 | 103 | 210.000 |
| G.KK | 062, 017, 296, 009, 702, 723, 064, 593 | 143 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 567 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3079 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 29/07/2026
| G.1 | 984 633 |
| G.2 | 411 316 354 883 |
| G.3 | 074 485 381 512 926 446 |
| KK | 323 893 626 896 393 560 523 768 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 984, 633 | 44 | 1.000.000 |
| G.2 | 411, 316, 354, 883 | 90 | 350.000 |
| G.3 | 074, 485, 381, 512, 926, 446 | 105 | 210.000 |
| G.KK | 323, 893, 626, 896, 393, 560, 523, 768 | 95 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 312 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3669 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 22/07/2026
| G.1 | 367 929 |
| G.2 | 605 171 047 514 |
| G.3 | 336 805 833 216 871 947 |
| KK | 763 923 832 681 993 884 484 073 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 367, 929 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 605, 171, 047, 514 | 88 | 350.000 |
| G.3 | 336, 805, 833, 216, 871, 947 | 124 | 210.000 |
| G.KK | 763, 923, 832, 681, 993, 884, 484, 073 | 173 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 370 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |

