| Miền Bắc | Cần Thơ | Đà Nẵng |
| Mega 6/45 | Đồng Nai | Khánh Hòa |
| Sóc Trăng |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 25/03/2020
| G.1 | 246 729 |
| G.2 | 580 282 613 779 |
| G.3 | 321 950 292 245 408 473 |
| KK | 538 625 250 583 071 860 427 975 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 246, 729 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 580, 282, 613, 779 | 68 | 350.000 |
| G.3 | 321, 950, 292, 245, 408, 473 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 538, 625, 250, 583, 071, 860, 427, 975 | 143 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 197 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2097 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 18/03/2020
| G.1 | 743 482 |
| G.2 | 832 082 833 990 |
| G.3 | 239 714 845 960 861 760 |
| KK | 741 035 164 745 960 067 749 400 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 743, 482 | 43 | 1.000.000 |
| G.2 | 832, 082, 833, 990 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 239, 714, 845, 960, 861, 760 | 122 | 210.000 |
| G.KK | 741, 035, 164, 745, 960, 067, 749, 400 | 140 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 11 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 201 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 1819 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 11/03/2020
| G.1 | 347 930 |
| G.2 | 328 865 679 095 |
| G.3 | 370 542 047 208 191 101 |
| KK | 309 997 296 851 097 380 565 046 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 347, 930 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 328, 865, 679, 095 | 84 | 350.000 |
| G.3 | 370, 542, 047, 208, 191, 101 | 158 | 210.000 |
| G.KK | 309, 997, 296, 851, 097, 380, 565, 046 | 148 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 220 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2176 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/03/2020
| G.1 | 940 204 |
| G.2 | 086 610 327 230 |
| G.3 | 283 855 200 878 369 986 |
| KK | 933 874 645 027 436 425 193 261 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 940, 204 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 086, 610, 327, 230 | 55 | 350.000 |
| G.3 | 283, 855, 200, 878, 369, 986 | 114 | 210.000 |
| G.KK | 933, 874, 645, 027, 436, 425, 193, 261 | 132 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 12 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 168 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2000 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 26/02/2020
| G.1 | 054 157 |
| G.2 | 046 041 236 152 |
| G.3 | 575 485 406 764 556 802 |
| KK | 430 341 738 790 750 839 182 367 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 054, 157 | 22 | 1.000.000 |
| G.2 | 046, 041, 236, 152 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 575, 485, 406, 764, 556, 802 | 134 | 210.000 |
| G.KK | 430, 341, 738, 790, 750, 839, 182, 367 | 188 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 186 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2132 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 19/02/2020
| G.1 | 325 957 |
| G.2 | 497 877 083 158 |
| G.3 | 471 011 684 026 460 951 |
| KK | 082 819 962 760 381 313 551 542 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 325, 957 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 497, 877, 083, 158 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 471, 011, 684, 026, 460, 951 | 120 | 210.000 |
| G.KK | 082, 819, 962, 760, 381, 313, 551, 542 | 139 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 11 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 303 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 1930 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 12/02/2020
| G.1 | 163 546 |
| G.2 | 048 681 839 939 |
| G.3 | 816 316 133 672 473 646 |
| KK | 640 973 963 717 584 772 626 963 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 163, 546 | 30 | 1.000.000 |
| G.2 | 048, 681, 839, 939 | 68 | 350.000 |
| G.3 | 816, 316, 133, 672, 473, 646 | 175 | 210.000 |
| G.KK | 640, 973, 963, 717, 584, 772, 626, 963 | 195 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 197 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2430 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 05/02/2020
| G.1 | 341 057 |
| G.2 | 080 906 124 489 |
| G.3 | 545 439 329 409 466 099 |
| KK | 243 270 623 804 616 365 088 813 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 341, 057 | 37 | 1.000.000 |
| G.2 | 080, 906, 124, 489 | 55 | 350.000 |
| G.3 | 545, 439, 329, 409, 466, 099 | 140 | 210.000 |
| G.KK | 243, 270, 623, 804, 616, 365, 088, 813 | 155 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 148 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2237 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 29/01/2020
| G.1 | 321 522 |
| G.2 | 541 432 652 238 |
| G.3 | 287 351 527 344 885 934 |
| KK | 162 354 894 566 593 572 759 280 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 321, 522 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 541, 432, 652, 238 | 82 | 350.000 |
| G.3 | 287, 351, 527, 344, 885, 934 | 85 | 210.000 |
| G.KK | 162, 354, 894, 566, 593, 572, 759, 280 | 206 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 20 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 172 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 1622 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 22/01/2020
| G.1 | 305 384 |
| G.2 | 320 920 903 394 |
| G.3 | 025 056 519 117 861 462 |
| KK | 161 282 158 518 527 368 676 979 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 305, 384 | 40 | 1.000.000 |
| G.2 | 320, 920, 903, 394 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 025, 056, 519, 117, 861, 462 | 135 | 210.000 |
| G.KK | 161, 282, 158, 518, 527, 368, 676, 979 | 238 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 275 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2299 | 40.000 |

