| Miền Bắc | Cần Thơ | Đà Nẵng |
| Mega 6/45 | Đồng Nai | Khánh Hòa |
| Sóc Trăng |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 06/05/2026
| G.1 | 672 585 |
| G.2 | 223 166 785 273 |
| G.3 | 103 834 922 038 458 889 |
| KK | 879 442 549 730 240 530 467 690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 672, 585 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 223, 166, 785, 273 | 75 | 350.000 |
| G.3 | 103, 834, 922, 038, 458, 889 | 101 | 210.000 |
| G.KK | 879, 442, 549, 730, 240, 530, 467, 690 | 85 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 12 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 418 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3535 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 29/04/2026
| G.1 | 031 829 |
| G.2 | 397 447 003 648 |
| G.3 | 831 258 989 928 214 826 |
| KK | 144 755 009 960 126 649 239 639 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 031, 829 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 397, 447, 003, 648 | 52 | 350.000 |
| G.3 | 831, 258, 989, 928, 214, 826 | 75 | 210.000 |
| G.KK | 144, 755, 009, 960, 126, 649, 239, 639 | 113 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 238 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3398 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 22/04/2026
| G.1 | 133 110 |
| G.2 | 696 573 159 720 |
| G.3 | 663 675 834 863 744 513 |
| KK | 125 907 850 306 398 375 251 158 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 133, 110 | 52 | 1.000.000 |
| G.2 | 696, 573, 159, 720 | 129 | 350.000 |
| G.3 | 663, 675, 834, 863, 744, 513 | 149 | 210.000 |
| G.KK | 125, 907, 850, 306, 398, 375, 251, 158 | 126 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3457 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 15/04/2026
| G.1 | 199 787 |
| G.2 | 987 800 615 715 |
| G.3 | 213 985 607 723 730 791 |
| KK | 249 139 318 375 616 765 170 157 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 199, 787 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 987, 800, 615, 715 | 61 | 350.000 |
| G.3 | 213, 985, 607, 723, 730, 791 | 126 | 210.000 |
| G.KK | 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 | 89 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 421 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3497 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 08/04/2026
| G.1 | 865 063 |
| G.2 | 433 485 727 517 |
| G.3 | 408 557 758 972 958 823 |
| KK | 612 776 995 223 591 198 597 653 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 865, 063 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 433, 485, 727, 517 | 91 | 350.000 |
| G.3 | 408, 557, 758, 972, 958, 823 | 44 | 210.000 |
| G.KK | 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 | 66 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 01/04/2026
| G.1 | 136 199 |
| G.2 | 530 706 146 746 |
| G.3 | 033 997 850 686 979 834 |
| KK | 715 819 781 883 239 266 044 421 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 136, 199 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 530, 706, 146, 746 | 32 | 350.000 |
| G.3 | 033, 997, 850, 686, 979, 834 | 113 | 210.000 |
| G.KK | 715, 819, 781, 883, 239, 266, 044, 421 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 572 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3568 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 25/03/2026
| G.1 | 686 317 |
| G.2 | 268 069 677 159 |
| G.3 | 717 241 718 304 432 256 |
| KK | 396 284 777 596 606 662 569 849 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 686, 317 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 268, 069, 677, 159 | 121 | 350.000 |
| G.3 | 717, 241, 718, 304, 432, 256 | 57 | 210.000 |
| G.KK | 396, 284, 777, 596, 606, 662, 569, 849 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 8 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 458 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3533 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 18/03/2026
| G.1 | 096 389 |
| G.2 | 683 525 569 598 |
| G.3 | 275 524 968 103 151 133 |
| KK | 057 966 607 583 110 768 187 625 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 096, 389 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 683, 525, 569, 598 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 275, 524, 968, 103, 151, 133 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 057, 966, 607, 583, 110, 768, 187, 625 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 445 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3731 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 11/03/2026
| G.1 | 768 648 |
| G.2 | 188 759 403 372 |
| G.3 | 318 169 034 666 622 765 |
| KK | 049 427 655 691 225 286 172 785 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 768, 648 | 114 | 1.000.000 |
| G.2 | 188, 759, 403, 372 | 57 | 350.000 |
| G.3 | 318, 169, 034, 666, 622, 765 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 049, 427, 655, 691, 225, 286, 172, 785 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/03/2026
| G.1 | 185 467 |
| G.2 | 459 074 713 195 |
| G.3 | 137 972 255 944 136 308 |
| KK | 823 041 586 872 594 515 110 550 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 185, 467 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 459, 074, 713, 195 | 102 | 350.000 |
| G.3 | 137, 972, 255, 944, 136, 308 | 162 | 210.000 |
| G.KK | 823, 041, 586, 872, 594, 515, 110, 550 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 345 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3670 | 40.000 |

