Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

Sổ kết quả miền Nam - Bảng kết quả XSMN 15 ngày trước

Xem
Xem kết quả theo ngày
thang truoc
Hôm nay
thang sau

Kết quả xổ số miền nam thứ 3 ngày 6-10-2026

XSMN» XSMN thứ 3 »XS MN Ngày 6-10-2026

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

93

86

55

G.7

673

555

296

G.6

0019

5511

4739

3762

6395

7154

6492

5850

3288

G.5

9696

4694

9682

G.4

73407

97092

44351

67708

42931

91813

10072

70058

84841

00192

67127

74204

93124

52583

94160

99441

05561

92826

84015

76825

17010

G.3

64408

77513

18482

85541

67311

36310

G.2

90217

31854

09670

G.1

96438

32303

74907

ĐB

132459

914112

507180

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
07,8,84,37
19,1,3,3,725,0,1,0
2-7,46,5
39,1,8--
4-1,11
51,95,4,8,45,0
6-20,1
73,2-0
8-6,3,28,2,0
93,6,25,4,26,2

Kết quả xổ số miền nam thứ 2 ngày 5-10-2026

XSMN» XSMN thứ 2 »XS MN Ngày 5-10-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

59

19

79

G.7

674

782

082

G.6

6709

6519

9382

2499

5857

0033

1709

3942

7583

G.5

2393

1490

1065

G.4

44118

39055

75974

55336

55027

70253

03612

44390

56294

00393

49150

45158

81012

08550

97520

03798

19769

76864

63335

73120

67518

G.3

99092

75676

15175

56449

20865

43533

G.2

10842

37527

02682

G.1

99882

73680

00496

ĐB

750136

555738

030118

ĐầuTPHCMĐồng ThápCà Mau
09-9
19,8,29,28,8
2770,0
36,63,85,3
4292
59,5,37,0,8,0-
6--5,9,4,5
74,4,659
82,22,02,3,2
93,29,0,0,4,38,6

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 4-10-2026

XSMN» XSMN chủ nhật »XS MN Ngày 4-10-2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

75

31

71

G.7

481

169

325

G.6

3046

3286

1401

2582

1802

8238

2977

0361

9980

G.5

0775

2070

3196

G.4

26223

06148

95880

97385

15416

05787

79132

62275

61137

55861

03439

86553

27442

28060

12165

32789

25954

94747

14092

16120

39733

G.3

41566

63764

57942

26035

81218

42573

G.2

67524

15566

67332

G.1

78227

82009

44605

ĐB

668674

062977

239681

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
012,95
16-8
23,4,7-5,0
321,8,7,9,53,2
46,82,27
5-34
66,49,1,0,61,5
75,5,40,5,71,7,3
81,6,0,5,720,9,1
9--6,2

Kết quả xổ số miền nam thứ 7 ngày 3-10-2026

XSMN» XSMN thứ 7 »XS MN Ngày 3-10-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

75

40

49

41

G.7

357

538

741

888

G.6

2023

6763

3163

5441

7601

4399

7544

0606

6071

9994

6681

7384

G.5

8436

7181

7444

1883

G.4

75903

73649

92358

47410

94976

93777

07633

21809

09422

79871

92257

52381

55307

74890

35267

18383

37730

69543

59420

35361

83504

97130

35326

74520

35246

01569

17530

99017

G.3

79828

43422

04451

24486

45155

68161

59388

34380

G.2

21871

66353

99953

20121

G.1

17459

43348

60169

28666

ĐB

660851

018356

740065

383277

ĐầuTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
031,9,76,4-
10--7
23,8,2206,0,1
36,3800,0
490,1,89,1,4,4,31,6
57,8,9,17,1,3,65,3-
63,3-7,1,1,9,59,6
75,6,7,1117
8-1,1,638,1,4,3,8,0
9-9,0-4

Kết quả xổ số miền nam thứ 6 ngày 2-10-2026

XSMN» XSMN thứ 6 »XS MN Ngày 2-10-2026

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

40

07

57

G.7

496

143

477

G.6

3753

0609

3108

4242

2886

9451

4822

8960

0026

G.5

1802

0705

4386

G.4

18666

15990

44238

49325

25037

90913

60453

17467

02851

90548

29519

91876

50071

04917

94340

96971

37408

54812

57205

99055

98036

G.3

50576

14938

18090

57493

75794

90469

G.2

31549

39283

84718

G.1

77305

00879

59378

ĐB

132697

313004

886827

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
09,8,2,57,5,48,5
139,72,8
25-2,6,7
38,7,8-6
40,93,2,80
53,31,17,5
6670,9
766,1,97,1,8
8-6,36
96,0,70,34

Kết quả xổ số miền nam thứ 5 ngày 1-10-2026

XSMN» XSMN thứ 5 »XS MN Ngày 1-10-2026

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

04

69

00

G.7

866

840

861

G.6

2102

6847

9663

1812

3049

8786

7307

4203

7496

G.5

9755

0077

7649

G.4

45546

75678

30698

38266

37991

33648

70127

18346

98300

44793

37823

57354

67415

68623

78624

77552

59117

20761

25785

40077

58621

G.3

31306

58213

63805

49007

06279

80247

G.2

55031

70855

48760

G.1

80777

57382

57496

ĐB

348513

016473

247346

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
04,2,60,5,70,7,3
13,32,57
273,34,1
31--
47,6,80,9,69,7,6
554,52
66,3,691,1,0
78,77,37,9
8-6,25
98,136,6

Kết quả xổ số miền nam thứ 4 ngày 30-9-2026

XSMN» XSMN thứ 4 »XS MN Ngày 30-9-2026

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

87

36

51

G.7

956

587

344

G.6

1983

1429

8180

2971

7027

2662

9792

5605

0638

G.5

7819

5952

4713

G.4

60110

70505

04633

99206

41977

48756

79224

29614

06587

40447

69545

05086

05661

53386

67466

88093

63364

00906

89217

69660

80706

G.3

17078

10583

57775

49227

98451

38484

G.2

64114

51271

29411

G.1

46177

25432

33828

ĐB

470822

216556

275034

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
05,6-5,6,6
19,0,443,7,1
29,4,27,78
336,28,4
4-7,54
56,62,61,1
6-2,16,4,0
77,8,71,5,1-
87,3,0,37,7,6,64
9--2,3

Kết quả xổ số miền nam thứ 3 ngày 29-9-2026

XSMN» XSMN thứ 3 »XS MN Ngày 29-9-2026

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

75

14

20

G.7

665

405

927

G.6

8725

3897

2585

4027

3142

7899

1803

4497

6892

G.5

9293

1066

7417

G.4

49058

06693

06306

15228

98990

54213

61395

04232

96159

48194

08565

03103

07250

64199

74311

88775

14160

52458

10696

35055

43915

G.3

14309

37125

16288

21673

70765

65775

G.2

75792

67850

06956

G.1

61692

14992

57108

ĐB

383665

333771

150902

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
06,95,33,8,2
1347,1,5
25,8,570,7
3-2-
4-2-
589,0,08,5,6
65,56,50,5
753,15,5
858-
97,3,3,0,5,2,29,4,9,27,2,6

Kết quả xổ số miền nam thứ 2 ngày 28-9-2026

XSMN» XSMN thứ 2 »XS MN Ngày 28-9-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

21

27

41

G.7

285

018

276

G.6

7161

6655

2155

3636

1122

4283

4194

3009

2896

G.5

3811

9544

1237

G.4

74569

89878

58813

25531

17297

59888

76986

18640

54016

34952

69680

49404

14917

99983

28220

25796

43045

51872

02802

30614

07566

G.3

49513

21219

02626

33134

91031

36267

G.2

10072

48063

79248

G.1

57769

00633

42704

ĐB

760372

048795

281551

ĐầuTPHCMĐồng ThápCà Mau
0-49,2,4
11,3,3,98,6,74
217,2,60
316,4,37,1
4-4,01,5,8
55,521
61,9,936,7
78,2,2-6,2
85,8,63,0,3-
9754,6,6

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 27-9-2026

XSMN» XSMN chủ nhật »XS MN Ngày 27-9-2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

43

76

95

G.7

189

142

948

G.6

1474

3228

9901

4293

5879

1733

3531

6265

8259

G.5

0218

9918

5306

G.4

47008

70443

97286

11585

71079

20755

50315

87202

24192

29045

30596

12731

26400

89740

09687

16731

80111

80183

86939

96452

96329

G.3

31815

65401

04495

61481

70771

26829

G.2

70796

40290

42333

G.1

26392

98680

09241

ĐB

240624

713078

450102

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
01,8,12,06,2
18,5,581
28,4-9,9
3-3,11,1,9,3
43,32,5,08,1
55-9,2
6--5
74,96,9,81
89,6,51,07,3
96,23,2,6,5,05

Kết quả xổ số miền nam thứ 7 ngày 26-9-2026

XSMN» XSMN thứ 7 »XS MN Ngày 26-9-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

76

13

17

83

G.7

628

920

407

772

G.6

8551

8397

1573

7010

7327

2694

8730

6727

2552

8349

2959

2584

G.5

9315

8151

8168

2055

G.4

39659

65601

58662

71396

30693

94113

81582

67110

44204

96921

69665

63517

91037

43228

25312

07552

55416

46121

51084

30855

38602

62960

85320

38501

82568

24443

53108

89483

G.3

68071

98546

96393

90037

38105

31112

63983

49995

G.2

48593

06592

72783

86150

G.1

29156

56436

32981

95411

ĐB

584475

985879

745514

957565

ĐầuTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0147,2,51,8
15,33,0,0,77,2,6,2,41
280,7,1,87,10
3-7,7,60-
46--9,3
51,9,612,2,59,5,0
62580,8,5
76,3,1,59-2
82-4,3,13,4,3,3
97,6,3,34,3,2-5

Kết quả xổ số miền nam thứ 6 ngày 25-9-2026

XSMN» XSMN thứ 6 »XS MN Ngày 25-9-2026

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

42

43

43

G.7

917

347

699

G.6

4591

2561

2616

6509

7000

7699

1089

8087

1366

G.5

1048

9303

5231

G.4

16709

94790

36972

49885

43083

57459

77406

29521

09322

86169

63678

36024

35156

14658

05961

95735

70344

26452

45816

49208

14440

G.3

60896

08186

81050

89385

79301

33093

G.2

73017

96902

04320

G.1

88689

73243

31703

ĐB

017299

475052

107064

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
09,69,0,3,28,1,3
17,6,7-6
2-1,2,40
3--1,5
42,83,7,33,4,0
596,8,0,22
6196,1,4
728-
85,3,6,959,7
91,0,6,999,3

Kết quả xổ số miền nam thứ 5 ngày 24-9-2026

XSMN» XSMN thứ 5 »XS MN Ngày 24-9-2026

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

69

87

95

G.7

475

610

744

G.6

1928

5575

3686

6545

7305

0843

7464

9006

7600

G.5

4033

7482

5892

G.4

90848

39391

24045

69540

58135

16486

94018

77324

74392

27983

78585

68723

51254

96250

83626

46191

15729

18159

66600

14097

00564

G.3

43805

60358

33442

86721

68763

48398

G.2

67343

00474

04871

G.1

56573

76659

18173

ĐB

136970

401901

377346

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
055,16,0,0
180-
284,3,16,9
33,5--
48,5,0,35,3,24,6
584,0,99
69-4,4,3
75,5,3,041,3
86,67,2,3,5-
9125,2,1,7,8

Kết quả xổ số miền nam thứ 4 ngày 23-9-2026

XSMN» XSMN thứ 4 »XS MN Ngày 23-9-2026

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

14

50

66

G.7

778

843

744

G.6

6394

1954

0247

4535

3835

5078

7699

8469

4721

G.5

6421

9174

7242

G.4

10692

34215

46927

92993

53119

48129

71845

85468

24481

93448

63122

54072

71243

48066

62307

91798

09559

43811

23682

52990

45011

G.3

66244

57727

69203

12962

01301

62146

G.2

72389

08214

84117

G.1

44953

56175

61832

ĐB

567326

157293

523291

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0-37,1
14,5,941,1,7
21,7,9,7,621
3-5,52
47,5,43,8,34,2,6
54,309
6-8,6,26,9
788,4,2,5-
8912
94,2,339,8,0,1

Kết quả xổ số miền nam thứ 3 ngày 22-9-2026

XSMN» XSMN thứ 3 »XS MN Ngày 22-9-2026

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

15

47

90

G.7

228

050

881

G.6

5594

7465

1218

2265

4620

6643

6654

8969

3873

G.5

1112

3459

2429

G.4

25509

81678

34856

41371

78035

91165

65924

92819

83987

45200

15566

42489

23699

62216

49739

78267

38221

86693

98919

04496

33364

G.3

65002

05409

86575

64011

75266

50819

G.2

00404

29195

76219

G.1

18315

34637

88030

ĐB

910864

033387

977937

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
09,2,9,40-
15,8,2,59,6,19,9,9
28,409,1
3579,0,7
4-7,3-
560,94
65,5,45,69,7,4,6
78,153
8-7,9,71
949,50,3,6